
Practice Assessment for Exam AZ-204: Developing Solutions for Microsoft Azure – 013



✅ Phân tích đáp án câu hỏi
📌 Dịch câu hỏi:
Bạn đang phát triển một API không máy chủ (serverless API) bằng Azure Functions. API này được kỳ vọng sẽ xử lý một lượng lớn các yêu cầu HTTP (HTTP requests) và gửi các yêu cầu đi ra ngoài (outbound requests) tới một dịch vụ bên thứ ba. Dịch vụ bên thứ ba đó có giới hạn về số lượng yêu cầu mà nó có thể xử lý mỗi phút (rate limit).
Bạn cần đảm bảo rằng Azure Function không vượt quá giới hạn của dịch vụ bên thứ ba và đồng thời quản lý hiệu quả việc sử dụng tài nguyên (resource utilization).
Câu hỏi:
Bạn nên thực hiện hai hành động nào? (Chọn hai)

🔍 Các lựa chọn:
Lựa chọn | Có phù hợp không? | Giải thích |
---|---|---|
Bật thuộc tính dynamicThrottlesEnabled trong tập tin host.json để từ chối các yêu cầu bằng phản hồi 429 ‘Too Busy’ khi hiệu năng hệ thống vượt quá ngưỡng cao (Enable dynamicThrottlesEnabled in host.json) | ❌ Không | Thuộc tính này phản hồi dựa trên các chỉ số hiệu năng hệ thống (system performance counters) chứ không dựa vào giới hạn của dịch vụ bên thứ ba (third-party rate limit) nên không phù hợp với bài toán này. |
Bật thuộc tính hsts trong tập tin host.json để áp dụng hành vi Bảo mật Truyền tải Nghiêm ngặt (HSTS) (Enable hsts to enforce HTTP Strict Transport Security) | ❌ Không | hsts dùng để tăng cường bảo mật HTTPS, không liên quan đến việc giới hạn tốc độ (rate limiting) hay quản lý tài nguyên, nên không phù hợp. |
Thiết lập thuộc tính maxConcurrentRequests trong tập tin host.json để giới hạn số lượng thực thi song song (Set maxConcurrentRequests ) | ✅ Đúng | Thuộc tính này giúp giới hạn số lượng hàm HTTP được thực thi song song (parallel executions) – rất phù hợp để tránh vượt quá giới hạn của dịch vụ bên ngoài và quản lý mức sử dụng tài nguyên hiệu quả. |
Thiết lập thuộc tính maxOutstandingRequests trong tập tin host.json để giới hạn số lượng yêu cầu đang chờ tại một thời điểm (Set maxOutstandingRequests ) | ✅ Đúng | Thuộc tính này giúp giới hạn tổng số yêu cầu đang chờ xử lý và đang được xử lý (queued and in-progress requests) – giúp kiểm soát việc sử dụng tài nguyên, rất phù hợp cho mục tiêu đề bài. |
Thiết lập thuộc tính routePrefix thành chuỗi rỗng trong host.json để xóa tiền tố mặc định khỏi route (Set routePrefix to empty string) | ❌ Không | Thuộc tính này chỉ dùng để cấu hình URL endpoint (prefix cho route) – không liên quan đến việc giới hạn tốc độ hoặc hiệu quả tài nguyên. |
📘 Bổ sung từ tài liệu chính thức
Việc thiết lập thuộc tính
maxConcurrentRequests
trong tập tinhost.json
sẽ giới hạn số lượng hàm HTTP (HTTP functions) được thực thi song song, từ đó giúp quản lý hiệu quả tài nguyên (resource utilization) và tránh vượt quá giới hạn của dịch vụ bên thứ ba (third-party service rate limit).Thuộc tính
maxOutstandingRequests
giới hạn số lượng yêu cầu đang chờ hoặc đang xử lý (queued and in-progress requests) tại bất kỳ thời điểm nào – cũng giúp quản lý tốt tài nguyên.Bật
dynamicThrottlesEnabled
không giúp ích trong trường hợp này vì nó dựa vào chỉ số hệ thống (system performance) chứ không phải giới hạn của dịch vụ bên ngoài.Thuộc tính
hsts
dùng để thực thi chính sách bảo mật HTTPS nghiêm ngặt (HTTP Strict Transport Security), không liên quan đến giới hạn tài nguyên hay tốc độ.
routePrefix
chỉ để cấu hình đường dẫn URL, không ảnh hưởng tới giới hạn tài nguyên hay hiệu suất.
🔗 Nguồn tài liệu:
✅ Kết luận:
Hai đáp án chính xác là:
✅ Thiết lậpmaxConcurrentRequests
trong host.json
✅ Thiết lậpmaxOutstandingRequests
trong host.json

🔐 Lý do:
- Hai thuộc tính này đều kiểm soát được tốc độ xử lý và số lượng yêu cầu song song, giúp đảm bảo ứng dụng không vượt quá giới hạn của bên thứ ba.
- Các lựa chọn khác không liên quan đến giới hạn tốc độ hoặc quản lý tài nguyên.